遠嫁

yuǎn jià viễn giá

Hán Việt: viễn giá · Pinyin: yuǎn jià

Tổng quan

kết hôn với người ở nơi xa

Cấu tạo: (viễn) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết hôn với người ở nơi xa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫁到远处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫁到远处。

Eng

  • CC-CEDICT to marry a man who lives in a distant place
  • Cihui 遠嫁 uǎnjià v. marry far off/away (of a daughter)