遠嫌 yuǎn xián · viễn hiềm Hán Việt: viễn hiềm · Pinyin: yuǎn xián Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 嫌 (hiềm)Pinyinyuǎn xiánHán Việtviễn hiềmCấu tạo遠 + 嫌 · viễn + hiềm nghĩa thành phần: viễn + hiềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远避嫌疑。Tân Hoa Tự Điển 1.远避嫌疑。