遠宦

yuǎn huàn viễn hoạn

Hán Việt: viễn hoạn · Pinyin: yuǎn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在远方做官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在远方做官。