遠寄 yuǎn jì · viễn kí Hán Việt: viễn kí · Pinyin: yuǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 寄 (kí)Pinyinyuǎn jìHán Việtviễn kíCấu tạo遠 + 寄 · viễn + kí nghĩa thành phần: viễn + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓寄情于世外。Tân Hoa Tự Điển 1.谓寄情于世外。