遠封

yuǎn fēng viễn phong

Hán Việt: viễn phong · Pinyin: yuǎn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远方来的书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远方来的书信。