遠山

yuǎn shān viễn san

Hán Việt: viễn san · Pinyin: yuǎn shān

Tổng quan

núi xa

Cấu tạo: (viễn) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núi xa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远处的山峰; 形容女子秀丽之眉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远处的山峰。 2.形容女子秀丽之眉。

Eng

  • Cihui 遠山 uǎnshān* n. distant mountains