遠嶽 yuǎn yuè · viễn nhạc Hán Việt: viễn nhạc · Pinyin: yuǎn yuè Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 嶽 (nhạc)Pinyinyuǎn yuèHán Việtviễn nhạcCấu tạo遠 + 嶽 · viễn + nhạc nghĩa thành phần: viễn + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"远岳"。