遠幕 yuǎn mù · viễn mạc Hán Việt: viễn mạc · Pinyin: yuǎn mù Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 幕 (mạc)Pinyinyuǎn mùHán Việtviễn mạcCấu tạo遠 + 幕 · viễn + mạc nghĩa thành phần: viễn + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓远出当幕宾。Tân Hoa Tự Điển 1.谓远出当幕宾。