遠年
viễn niên
Hán Việt: viễn niên · Pinyin: yuǎn nián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹多年。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹多年。
Eng
- Cihui 遠年 uǎnnián n. 1. many years ago; of long standing 2. long ago
Hán Việt: viễn niên · Pinyin: yuǎn nián