遠廟

yuǎn miào viễn miếu

Hán Việt: viễn miếu · Pinyin: yuǎn miào

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (miếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远祖之宗庙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远祖之宗庙。