遠異

yuǎn yì viễn dị

Hán Việt: viễn dị · Pinyin: yuǎn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远方的珍异之物; 远别;远相别异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远方的珍异之物。 2.远别;远相别异。