遠式 yuǎn shì · viễn thức Hán Việt: viễn thức · Pinyin: yuǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 式 (thức)Pinyinyuǎn shìHán Việtviễn thứcCấu tạo遠 + 式 · viễn + thức nghĩa thành phần: viễn + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的规则。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的规则。