遠徹 yuǎn chè · viễn triệt Hán Việt: viễn triệt · Pinyin: yuǎn chè Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 徹 (triệt)Pinyinyuǎn chèHán Việtviễn triệtCấu tạo遠 + 徹 · viễn + triệt nghĩa thành phần: viễn + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓响彻远方。Tân Hoa Tự Điển 1.谓响彻远方。