遠德

yuǎn dé viễn đức

Hán Việt: viễn đức · Pinyin: yuǎn dé

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓德行播及远方; 高尚的德操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓德行播及远方。 2.高尚的德操。