遠心

yuǎn xīn viễn tâm

Hán Việt: viễn tâm · Pinyin: yuǎn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深远的心机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深远的心机。