遠憶 yuǎn yì · viễn ức Hán Việt: viễn ức · Pinyin: yuǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 憶 (ức)Pinyinyuǎn yìHán Việtviễn ứcCấu tạo遠 + 憶 · viễn + ức nghĩa thành phần: viễn + ức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓想念远方的人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓想念远方的人。