遠憂 yuǎn yōu · viễn ưu Hán Việt: viễn ưu · Pinyin: yuǎn yōu Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 憂 (ưu)Pinyinyuǎn yōuHán Việtviễn ưuCấu tạo遠 + 憂 · viễn + ưu nghĩa thành phần: viễn + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深远的忧虑。Tân Hoa Tự Điển 1.深远的忧虑。