遠思 yuǎn sī · viễn tư Hán Việt: viễn tư · Pinyin: yuǎn sī Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 思 (tư)Pinyinyuǎn sīHán Việtviễn tưCấu tạo遠 + 思 · viễn + tư nghĩa thành phần: viễn + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从长远考虑; 指深远的思虑。Tân Hoa Tự Điển 1.从长远考虑。 2.指深远的思虑。