遠性

yuǎn xìng viễn tính

Hán Việt: viễn tính · Pinyin: yuǎn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 避世之性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.避世之性。