遠想 yuǎn xiǎng · viễn tưởng Hán Việt: viễn tưởng · Pinyin: yuǎn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 想 (tưởng)Pinyinyuǎn xiǎngHán Việtviễn tưởngCấu tạo遠 + 想 · viễn + tưởng nghĩa thành phần: viễn + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遐想;遥想。Tân Hoa Tự Điển 1.遐想;遥想。