遠意

yuǎn yì viễn ý

Hán Việt: viễn ý · Pinyin: yuǎn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人的原意; 远方人的心意; 高远的意趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人的原意。 2.远方人的心意。 3.高远的意趣。

Eng

  • Cihui 遠意 yuǎnyì n. ultimate aim/goal