遠戍 yuǎn shù · viễn thú Hán Việt: viễn thú · Pinyin: yuǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 戍 (thú)Pinyinyuǎn shùHán Việtviễn thúCấu tạo遠 + 戍 · viễn + thú nghĩa thành phần: viễn + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓戍守边疆; 边境的军营﹑城堡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓戍守边疆。 2.边境的军营﹑城堡。