遠揚
viễn dương
Hán Việt: viễn dương · Pinyin: yuǎn yáng
Tổng quan
(danh tiếng) vang xa
Nghĩa
Việt
- Cihui (danh tiếng) vang xa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 向上扬起的枝条; 远走;逃跑; 传播到远处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.向上扬起的枝条。 2.远走;逃跑。 3.传播到远处。
Eng
- CC-CEDICT (fame) spreads far and wide
- Cihui (fame) spreads far and wide