遠播

yuǎn bō viễn bá

Hán Việt: viễn bá · Pinyin: yuǎn bō

Tổng quan

lan xa

Cấu tạo: (viễn) + (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lan xa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传播到远方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传播到远方。

Eng

  • Cihui 遠播 uǎnbō v. spread far and wide