遠支
viễn chi
Hán Việt: viễn chi · Pinyin: yuǎn zhī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宗族关系较为疏远的支派。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宗族关系较为疏远的支派。
Eng
- Cihui 遠支 uǎnzhī n. distantly related clan
Hán Việt: viễn chi · Pinyin: yuǎn zhī