遠效 yuǎn xiào · viễn hiệu Hán Việt: viễn hiệu · Pinyin: yuǎn xiào Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 效 (hiệu)Pinyinyuǎn xiàoHán Việtviễn hiệuCấu tạo遠 + 效 · viễn + hiệu nghĩa thành phần: viễn + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓长期报效。Tân Hoa Tự Điển 1.谓长期报效。