遠救

yuǎn jiù viễn cứu

Hán Việt: viễn cứu · Pinyin: yuǎn jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远方的救兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远方的救兵。