遠數

yuǎn shù viễn sổ

Hán Việt: viễn sổ · Pinyin: yuǎn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹远图。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹远图。