遠鬥 yuǎn dòu · viễn đấu Hán Việt: viễn đấu · Pinyin: yuǎn dòu Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 鬥 (đấu)Pinyinyuǎn dòuHán Việtviễn đấuCấu tạo遠 + 鬥 · viễn + đấu nghĩa thành phần: viễn + đấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 到远方去战斗。Tân Hoa Tự Điển 1.到远方去战斗。