遠斥 yuǎn chì · viễn xích Hán Việt: viễn xích · Pinyin: yuǎn chì Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 斥 (xích)Pinyinyuǎn chìHán Việtviễn xíchCấu tạo遠 + 斥 · viễn + xích nghĩa thành phần: viễn + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏远排斥。Tân Hoa Tự Điển 1.疏远排斥。