遠族
viễn tộc
Hán Việt: viễn tộc · Pinyin: yuǎn zú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 血统疏远的亲族; 关系疏远的同类。
- Tân Hoa Tự Điển 1.血统疏远的亲族。 2.关系疏远的同类。
Eng
- Cihui 遠族 yuǎnzú n. remote clan; distant relatives
Hán Việt: viễn tộc · Pinyin: yuǎn zú