遠日 yuǎn rì · viễn nhật Hán Việt: viễn nhật · Pinyin: yuǎn rì Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 日 (nhật)Pinyinyuǎn rìHán Việtviễn nhậtCấu tạo遠 + 日 · viễn + nhật nghĩa thành phần: viễn + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓一旬以外的日子。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一旬以外的日子。