遠曠

yuǎn kuàng viễn khoáng

Hán Việt: viễn khoáng · Pinyin: yuǎn kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因路途遥远而匮乏不继; 谓相隔遥远; 犹远别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因路途遥远而匮乏不继。 2.谓相隔遥远。 3.犹远别。