遠昔 yuǎn xī · viễn tích Hán Việt: viễn tích · Pinyin: yuǎn xī Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 昔 (tích)Pinyinyuǎn xīHán Việtviễn tíchCấu tạo遠 + 昔 · viễn + tích nghĩa thành phần: viễn + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹往日。Tân Hoa Tự Điển 1.犹往日。