遠朋 yuǎn péng · viễn bằng Hán Việt: viễn bằng · Pinyin: yuǎn péng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 朋 (bằng)Pinyinyuǎn péngHán Việtviễn bằngCấu tạo遠 + 朋 · viễn + bằng nghĩa thành phần: viễn + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远方的友人。Tân Hoa Tự Điển 1.远方的友人。