遠術 yuǎn shù · viễn thuật Hán Việt: viễn thuật · Pinyin: yuǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 術 (thuật)Pinyinyuǎn shùHán Việtviễn thuậtCấu tạo遠 + 術 · viễn + thuật nghĩa thành phần: viễn + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓礼乐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓礼乐。