遠權 yuǎn quán · viễn quyền Hán Việt: viễn quyền · Pinyin: yuǎn quán Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 權 (quyền)Pinyinyuǎn quánHán Việtviễn quyềnCấu tạo遠 + 權 · viễn + quyền nghĩa thành phần: viễn + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓权力延及后代。Tân Hoa Tự Điển 1.谓权力延及后代。