遠來

viễn lai

Hán Việt: viễn lai

Tổng quan

ở xa tới

Cấu tạo: (viễn) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở xa tới

Eng

  • Cihui 遠來 uǎnlái v. come from far away