遠概 yuǎn gài · viễn khái Hán Việt: viễn khái · Pinyin: yuǎn gài Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 概 (khái)Pinyinyuǎn gàiHán Việtviễn kháiCấu tạo遠 + 概 · viễn + khái nghĩa thành phần: viễn + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"远?"; 远大的气度。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"远?"。 2.远大的气度。