遠派 yuǎn pài · viễn phái Hán Việt: viễn phái · Pinyin: yuǎn pài Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 派 (phái)Pinyinyuǎn pàiHán Việtviễn pháiCấu tạo遠 + 派 · viễn + phái nghĩa thành phần: viễn + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远亲; 派遣到远处; 犹言四方摊派。Tân Hoa Tự Điển 1.远亲。 2.派遣到远处。 3.犹言四方摊派。