遠涉
viễn thiệp
Hán Việt: viễn thiệp · Pinyin: yuǎn shè
Tổng quan
vượt qua (đại dương rộng)
Nghĩa
Việt
- Cihui vượt qua (đại dương rộng)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓长途跋涉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓长途跋涉。
Eng
- CC-CEDICT to cross (the wide ocean)
- Cihui to cross (the wide ocean)