遠烈

yuǎn liè viễn liệt

Hán Việt: viễn liệt · Pinyin: yuǎn liè

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远祖的业绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远祖的业绩。