遠煙 yuǎn yān · viễn yên Hán Việt: viễn yên · Pinyin: yuǎn yān Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 煙 (yên)Pinyinyuǎn yānHán Việtviễn yênCấu tạo遠 + 煙 · viễn + yên nghĩa thành phần: viễn + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远处的云烟; 一种制墨用的原料。Tân Hoa Tự Điển 1.远处的云烟。 2.一种制墨用的原料。