遠物

yuǎn wù viễn vật

Hán Việt: viễn vật · Pinyin: yuǎn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓远方所产的物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓远方所产的物品。