遠狩 yuǎn shòu · viễn thú Hán Việt: viễn thú · Pinyin: yuǎn shòu Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 狩 (thú)Pinyinyuǎn shòuHán Việtviễn thúCấu tạo遠 + 狩 · viễn + thú nghĩa thành phần: viễn + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远出围猎; 婉称囚禁于远方。Tân Hoa Tự Điển 1.远出围猎。 2.婉称囚禁于远方。