遠猷

yuǎn yóu viễn du

Hán Việt: viễn du · Pinyin: yuǎn yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长远的打算;远大的谋略。语出《书.康诰》"顾乃德,远乃猷。"孔传"远汝谋,思为长久。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长远的打算;远大的谋略。语出《书.康诰》"顾乃德,远乃猷。"孔传"远汝谋,思为长久。"