遠用

yuǎn yòng viễn dụng

Hán Việt: viễn dụng · Pinyin: yuǎn yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓大作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓大作用。