遠眺

yuǎn tiào viễn thiếu

Hán Việt: viễn thiếu · Pinyin: yuǎn tiào

Tổng quan

nhìn ra xa

Cấu tạo: (viễn) + (thiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn ra xa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠望、眺望遠處。《孔子家語.卷八.辯樂解》:「有所睪然高望而遠眺,曰:『丘迨得其為人矣。』」《文選.趙至.與嵇茂齊書》:「乘高遠眺,則山川悠隔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向远处看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向远处看。

Eng

  • CC-CEDICT to gaze into the distance
  • Cihui to gaze into the distance