遠禮 yuǎn lǐ · viễn lễ Hán Việt: viễn lễ · Pinyin: yuǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 禮 (lễ)Pinyinyuǎn lǐHán Việtviễn lễCấu tạo遠 + 禮 · viễn + lễ nghĩa thành phần: viễn + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背离礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.背离礼仪。