遠祚 yuǎn zuò · viễn tộ Hán Việt: viễn tộ · Pinyin: yuǎn zuò Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 祚 (tộ)Pinyinyuǎn zuòHán Việtviễn tộCấu tạo遠 + 祚 · viễn + tộ nghĩa thành phần: viễn + tộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓福及子孙。Tân Hoa Tự Điển 1.谓福及子孙。